Từ vựng
雁木
がんぎ
vocabulary vocab word
hoa văn hình răng cưa
đội hình chữ chi
bậc thang xuống bến tàu
lối đi có mái che chắn tuyết
cưa lớn của thợ đốn gỗ
雁木 雁木 がんぎ hoa văn hình răng cưa, đội hình chữ chi, bậc thang xuống bến tàu, lối đi có mái che chắn tuyết, cưa lớn của thợ đốn gỗ
Ý nghĩa
hoa văn hình răng cưa đội hình chữ chi bậc thang xuống bến tàu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0