Từ vựng
白雁
はくがん
vocabulary vocab word
ngỗng tuyết
ngỗng xanh
白雁 白雁 はくがん ngỗng tuyết, ngỗng xanh
Ý nghĩa
ngỗng tuyết và ngỗng xanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はくがん
vocabulary vocab word
ngỗng tuyết
ngỗng xanh