Từ vựng
爪冠
つめかんむり
vocabulary vocab word
bộ thủ "móng vuốt" ở trên
爪冠 爪冠 つめかんむり bộ thủ "móng vuốt" ở trên
Ý nghĩa
bộ thủ "móng vuốt" ở trên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つめかんむり
vocabulary vocab word
bộ thủ "móng vuốt" ở trên