Từ vựng
爪繞
そうにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "móng vuốt" ở bên trái
爪繞 爪繞 そうにょう bộ thủ "móng vuốt" ở bên trái
Ý nghĩa
bộ thủ "móng vuốt" ở bên trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "móng vuốt" ở bên trái