Từ vựng
爪とぎ
つめとぎ
vocabulary vocab word
mài vuốt
cột cào mèo
dụng cụ mài vuốt
爪とぎ 爪とぎ つめとぎ mài vuốt, cột cào mèo, dụng cụ mài vuốt
Ý nghĩa
mài vuốt cột cào mèo và dụng cụ mài vuốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つめとぎ
vocabulary vocab word
mài vuốt
cột cào mèo
dụng cụ mài vuốt