Từ vựng
国際標準逐次刊行物番号
こくさいひょーじゅんちくじかんこーぶつばんごー
vocabulary vocab word
Số tiêu chuẩn quốc tế cho ấn phẩm định kỳ
ISSN
国際標準逐次刊行物番号 国際標準逐次刊行物番号 こくさいひょーじゅんちくじかんこーぶつばんごー Số tiêu chuẩn quốc tế cho ấn phẩm định kỳ, ISSN
Ý nghĩa
Số tiêu chuẩn quốc tế cho ấn phẩm định kỳ và ISSN
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
国際標準逐次刊行物番号
Số tiêu chuẩn quốc tế cho ấn phẩm định kỳ, ISSN
こくさいひょうじゅんちくじかんこうぶつばんごう
際
dịp, bên, rìa...
きわ, -ぎわ, サイ
⻖
( 阜 )
準
bán, tương ứng với, tương xứng với...
じゅん.じる, じゅん.ずる, ジュン