Kanji
裏
kanji character
mặt sau
giữa
trong
ngược
bên trong
lòng bàn tay
lòng bàn chân
phía sau
lớp lót
mặt trái
裏 kanji-裏 mặt sau, giữa, trong, ngược, bên trong, lòng bàn tay, lòng bàn chân, phía sau, lớp lót, mặt trái
裏
Ý nghĩa
mặt sau giữa trong
Cách đọc
Kun'yomi
- うら もん cổng sau
- うら ぎる phản bội
- うら ぐち cửa sau
On'yomi
- ひょう り mặt trước và mặt sau
- のう り tâm trí
- だい り cung điện hoàng gia
Luyện viết
Nét: 1/13
Từ phổ biến
-
裏 bên trong, trong, trong khi (ví dụ: còn trẻ)... -
裏 門 cổng sau -
裏 切 るphản bội, làm phản, lật lọng... -
裏 口 cửa sau, lối vào phía sau, lối ra phía sau... -
裏 表 mặt trước và mặt sau, bên trong và bên ngoài, cả hai mặt... -
裏 通 phố nhánh (thường song song với phố chính), phố hẻm, ngõ hẻm... -
表 裏 mặt trước và mặt sau, bên trong và bên ngoài, hai mặt... -
裏 返 しtrái ngược, ngược lại, mặt trái... -
裏 づけsự hỗ trợ (ví dụ: cho một lập luận), sự hậu thuẫn, bằng chứng... -
裏 付 sự hỗ trợ (ví dụ: cho một lập luận), sự hậu thuẫn, bằng chứng... -
裏 通 りphố nhánh (thường song song với phố chính), phố hẻm, ngõ hẻm... -
裏 返 すlộn trái ra, quay mặt khác, lật ngược lại -
裏 付 けsự hỗ trợ (ví dụ: cho một lập luận), sự hậu thuẫn, bằng chứng... -
裏 金 hối lộ, quỹ đen, quỹ bí mật... -
裏 側 mặt trái, mặt sau, phía bên kia... -
裏 がわmặt trái, mặt sau, phía bên kia... -
裏 腹 trái ngược, ngược lại, trái với -
裏 目 mặt trái, kết quả trái ngược, mũi đan ngược -
裏 方 người làm việc hậu trường, người dựng cảnh, người tình (của nhân vật cao cấp) -
裏 面 mặt sau, mặt trái, mặt B (của đĩa hát)... -
脳 裏 tâm trí, đầu óc -
裏 切 りsự phản bội, hành vi phản trắc, tính bội bạc -
裏 切 者 kẻ phản bội, kẻ phản nghịch, kẻ phản chủ... -
裏 山 ngọn núi (hoặc đồi) phía sau nhà, làng, v.v.... -
裏 手 mặt sau (đặc biệt của tòa nhà, v.v.), phía sau... -
裏 話 câu chuyện hậu trường, sự thật đằng sau, chuyện ít người biết -
裏 書 chứng thực (trên séc, hối phiếu, v.v.)... -
舞 台 裏 hậu trường, phía sau sân khấu, hậu cảnh -
裏 切 り者 kẻ phản bội, kẻ phản nghịch, kẻ phản chủ... -
裏 書 きchứng thực (trên séc, hối phiếu, v.v.)...