Từ vựng
裏山
うらやま
vocabulary vocab word
ngọn núi (hoặc đồi) phía sau nhà
làng
v.v.
sườn núi ít có ánh nắng mặt trời
ghen tị
ghen tuông
thạch
裏山 裏山 うらやま ngọn núi (hoặc đồi) phía sau nhà, làng, v.v., sườn núi ít có ánh nắng mặt trời, ghen tị, ghen tuông, thạch
Ý nghĩa
ngọn núi (hoặc đồi) phía sau nhà làng v.v.
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0