Từ vựng
裏口
うらぐち
vocabulary vocab word
cửa sau
lối vào phía sau
lối ra phía sau
bất hợp pháp
phi pháp
trái phép
裏口 裏口 うらぐち cửa sau, lối vào phía sau, lối ra phía sau, bất hợp pháp, phi pháp, trái phép
Ý nghĩa
cửa sau lối vào phía sau lối ra phía sau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0