Từ vựng
裏表
うらおもて
vocabulary vocab word
mặt trước và mặt sau
bên trong và bên ngoài
cả hai mặt
trái phải (ví dụ: quần áo)
hai mặt
giả dối
hai mặt (như tính hai mặt)
bề ngoài và thực tế
cơ chế bên trong
裏表 裏表 うらおもて mặt trước và mặt sau, bên trong và bên ngoài, cả hai mặt, trái phải (ví dụ: quần áo), hai mặt, giả dối, hai mặt (như tính hai mặt), bề ngoài và thực tế, cơ chế bên trong
Ý nghĩa
mặt trước và mặt sau bên trong và bên ngoài cả hai mặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0