Từ vựng
裏付け
うらづけ
vocabulary vocab word
sự hỗ trợ (ví dụ: cho một lập luận)
sự hậu thuẫn
bằng chứng
chứng cứ
sự xác nhận
sự chứng minh
sự bảo đảm
sự bảo chứng
裏付け 裏付け うらづけ sự hỗ trợ (ví dụ: cho một lập luận), sự hậu thuẫn, bằng chứng, chứng cứ, sự xác nhận, sự chứng minh, sự bảo đảm, sự bảo chứng
Ý nghĩa
sự hỗ trợ (ví dụ: cho một lập luận) sự hậu thuẫn bằng chứng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0