Từ vựng
うらづけ裏付け うらづけ裏付け うらづけ裏付け

Ý nghĩa

sự hỗ trợ (ví dụ: cho một lập luận) sự hậu thuẫn bằng chứng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠