Từ vựng
裏切り者
うらぎりもの
vocabulary vocab word
kẻ phản bội
kẻ phản nghịch
kẻ phản chủ
kẻ chỉ điểm
裏切り者 裏切り者 うらぎりもの kẻ phản bội, kẻ phản nghịch, kẻ phản chủ, kẻ chỉ điểm
Ý nghĩa
kẻ phản bội kẻ phản nghịch kẻ phản chủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0