Từ vựng
裏通り
うらどおり
vocabulary vocab word
phố nhánh (thường song song với phố chính)
phố hẻm
ngõ hẻm
lối đi hẹp
裏通り 裏通り うらどおり phố nhánh (thường song song với phố chính), phố hẻm, ngõ hẻm, lối đi hẹp
Ý nghĩa
phố nhánh (thường song song với phố chính) phố hẻm ngõ hẻm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0