Từ vựng
裏金
うらがね
vocabulary vocab word
hối lộ
quỹ đen
quỹ bí mật
tiền hối lộ
裏金 裏金 うらがね hối lộ, quỹ đen, quỹ bí mật, tiền hối lộ
Ý nghĩa
hối lộ quỹ đen quỹ bí mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うらがね
vocabulary vocab word
hối lộ
quỹ đen
quỹ bí mật
tiền hối lộ