Từ vựng
裏書
うらがき
vocabulary vocab word
chứng thực (trên séc
hối phiếu
v.v.)
xác nhận tính xác thực (ghi trên mặt sau cuộn giấy)
giấy chứng nhận tính xác thực
ghi chú trên mặt sau cuộn giấy
bình luận
bằng chứng
xác nhận
chứng minh
củng cố
裏書 裏書 うらがき chứng thực (trên séc, hối phiếu, v.v.), xác nhận tính xác thực (ghi trên mặt sau cuộn giấy), giấy chứng nhận tính xác thực, ghi chú trên mặt sau cuộn giấy, bình luận, bằng chứng, xác nhận, chứng minh, củng cố
Ý nghĩa
chứng thực (trên séc hối phiếu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0