Từ vựng
裏手
うらて
vocabulary vocab word
mặt sau (đặc biệt của tòa nhà
v.v.)
phía sau
đằng sau
裏手 裏手 うらて mặt sau (đặc biệt của tòa nhà, v.v.), phía sau, đằng sau
Ý nghĩa
mặt sau (đặc biệt của tòa nhà v.v.) phía sau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0