Từ vựng
うらかた裏方 うらかた裏方 うらかた裏方

Ý nghĩa

người làm việc hậu trường người dựng cảnh và người tình (của nhân vật cao cấp)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠