Từ vựng
裏方
うらかた
vocabulary vocab word
người làm việc hậu trường
người dựng cảnh
người tình (của nhân vật cao cấp)
裏方 裏方 うらかた người làm việc hậu trường, người dựng cảnh, người tình (của nhân vật cao cấp)
Ý nghĩa
người làm việc hậu trường người dựng cảnh và người tình (của nhân vật cao cấp)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0