Từ vựng
裏切者
うらぎりもの
vocabulary vocab word
kẻ phản bội
kẻ phản nghịch
kẻ phản chủ
kẻ chỉ điểm
裏切者 裏切者 うらぎりもの kẻ phản bội, kẻ phản nghịch, kẻ phản chủ, kẻ chỉ điểm
Ý nghĩa
kẻ phản bội kẻ phản nghịch kẻ phản chủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0