Từ vựng
裏切る
うらぎる
vocabulary vocab word
phản bội
làm phản
lật lọng
nuốt lời
không chung thủy
làm thất vọng
làm phụ lòng
裏切る 裏切る うらぎる phản bội, làm phản, lật lọng, nuốt lời, không chung thủy, làm thất vọng, làm phụ lòng
Ý nghĩa
phản bội làm phản lật lọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0