Từ vựng
裏腹
うらはら
vocabulary vocab word
trái ngược
ngược lại
trái với
裏腹 裏腹 うらはら trái ngược, ngược lại, trái với
Ý nghĩa
trái ngược ngược lại và trái với
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うらはら
vocabulary vocab word
trái ngược
ngược lại
trái với