Từ vựng
せいぞうぶつばいしょうせきにんほけん製造物賠償責任保険 せいぞうぶつばいしょうせきにんほけん製造物賠償責任保険 せいぞうぶつばいしょうせきにんほけん製造物賠償責任保険

Ý nghĩa

bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm

Luyện viết


Character: 1/9
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

製造物賠償責任保険
bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
せいぞうぶつばいしょうせきにんほけん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠