Từ vựng
いけいだいどうみゃくしゅくさくしょう異型大動脈縮窄症 いけいだいどうみゃくしゅくさくしょう異型大動脈縮窄症 いけいだいどうみゃくしゅくさくしょう異型大動脈縮窄症

Ý nghĩa

hẹp eo động mạch chủ không điển hình

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

異型大動脈縮窄症
hẹp eo động mạch chủ không điển hình
いけいだいどうみゃくしゅくさくしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠