Từ vựng
炭酸脱水酵素阻害薬
たんさんだっすいこーそそがいやく
vocabulary vocab word
thuốc ức chế enzyme carbonic anhydrase
炭酸脱水酵素阻害薬 炭酸脱水酵素阻害薬 たんさんだっすいこーそそがいやく thuốc ức chế enzyme carbonic anhydrase
Ý nghĩa
thuốc ức chế enzyme carbonic anhydrase
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
炭酸脱水酵素阻害薬
thuốc ức chế enzyme carbonic anhydrase
たんさんだっすいこうそそがいやく
酸
axit, vị đắng, chua...
す.い, サン