Kanji

酵

Ý nghĩa

sự lên men

Cách đọc

On'yomi

  • こう そ enzyme
  • こう ぼ men
  • はっ こう lên men

Luyện viết


Nét: 1/14

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠