Từ vựng
にゅうさんはっこう乳酸発酵 にゅうさんはっこう乳酸発酵 にゅうさんはっこう乳酸発酵

Ý nghĩa

lên men lactic và lên men axit lactic

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

乳酸発酵
lên men lactic, lên men axit lactic
にゅうさんはっこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠