Từ vựng
精密発酵
せいみつはっこー
vocabulary vocab word
lên men chính xác (sử dụng các vi sinh vật như vi khuẩn và nấm men để sản xuất các phân tử sinh học cụ thể)
精密発酵 精密発酵 せいみつはっこー lên men chính xác (sử dụng các vi sinh vật như vi khuẩn và nấm men để sản xuất các phân tử sinh học cụ thể)
Ý nghĩa
lên men chính xác (sử dụng các vi sinh vật như vi khuẩn và nấm men để sản xuất các phân tử sinh học cụ thể)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
精密発酵
lên men chính xác (sử dụng các vi sinh vật như vi khuẩn và nấm men để sản xuất các phân tử sinh học cụ thể)
せいみつはっこう
密
sự bí mật, mật độ dân số, sự tỉ mỉ...
ひそ.か, ミツ