Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
発酵
はっこう
vocabulary vocab word
lên men
sự lên men
発酵
hakkou
発酵
発酵
はっこう
lên men, sự lên men
は
っ
こ
う
発
酵
は
っ
こ
う
発
酵
は
っ
こ
う
発
酵
Ý nghĩa
lên men
và
sự lên men
lên men, sự lên men
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はっこう
lên men, sự lên men
Phân tích thành phần
発酵
lên men, sự lên men
はっこう
発
khởi hành, phóng thích, xuất bản...
た.つ, あば.く, ハツ
癶
bộ chấm lều (số 105)
ハツ
开
( CDP-89FD )
mở, khởi động, bắt đầu
酵
sự lên men
コウ
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
孝
hiếu thảo, lòng hiếu thảo của con cái
コウ, キョウ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.