Kanji

炭

Ý nghĩa

than củi và than đá

Cách đọc

Kun'yomi

  • すみ than củi
  • すみ やき sản xuất than củi
  • すみ び lửa than

On'yomi

  • せき たん than đá
  • たん さん axit cacbonic
  • たん そ cacbon (C)

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠