Từ vựng
炭化
たんか
vocabulary vocab word
sự cacbon hóa
quá trình cacbon hóa
炭化 炭化 たんか sự cacbon hóa, quá trình cacbon hóa
Ý nghĩa
sự cacbon hóa và quá trình cacbon hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たんか
vocabulary vocab word
sự cacbon hóa
quá trình cacbon hóa