Từ vựng
活性炭
かっせいたん
vocabulary vocab word
than hoạt tính
than hoạt hóa
活性炭 活性炭 かっせいたん than hoạt tính, than hoạt hóa
Ý nghĩa
than hoạt tính và than hoạt hóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かっせいたん
vocabulary vocab word
than hoạt tính
than hoạt hóa