Từ vựng
炭酸
たんさん
vocabulary vocab word
axit cacbonic
nước có ga
đồ uống có ga
baking soda
natri cacbonat
炭酸 炭酸 たんさん axit cacbonic, nước có ga, đồ uống có ga, baking soda, natri cacbonat
Ý nghĩa
axit cacbonic nước có ga đồ uống có ga
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0