Từ vựng
ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく朝鮮民主主義人民共和国 ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく朝鮮民主主義人民共和国 ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく朝鮮民主主義人民共和国

Ý nghĩa

Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên và CHDCND Triều Tiên

Luyện viết


Character: 1/11
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

朝鮮民主主義人民共和国
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, CHDCND Triều Tiên
ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠