Kanji

魚

Ý nghĩa

cá

Cách đọc

Kun'yomi

  • うお いちば chợ cá
  • うお がし chợ cá ven sông
  • かわ うお cá sông
  • さかな cá
  • さかな や chợ cá
  • さかな つり câu cá
  • やき ざかな cá nướng
  • しお ざかな cá muối
  • に ざかな cá kho tộ

On'yomi

  • ぎょ しん cú đánh trúng
  • きん ぎょ cá vàng
  • ぎょ るい cá

Luyện viết


Nét: 1/11

Mục liên quan

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠