Từ vựng
魚屋
さかなや
vocabulary vocab word
chợ cá
người bán cá
tiệm cá
魚屋 魚屋 さかなや chợ cá, người bán cá, tiệm cá
Ý nghĩa
chợ cá người bán cá và tiệm cá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さかなや
vocabulary vocab word
chợ cá
người bán cá
tiệm cá