Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
魚群
ぎょぐん
vocabulary vocab word
đàn cá
bầy cá
魚群
gyogun
魚群
魚群
ぎょぐん
đàn cá, bầy cá
ぎょ
ぐ
ん
魚
群
ぎょ
ぐ
ん
魚
群
ぎょ
ぐ
ん
魚
群
Ý nghĩa
đàn cá
và
bầy cá
đàn cá, bầy cá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
魚群
đàn cá, bầy cá
ぎょぐん
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
群
bầy, nhóm, đám đông...
む.れる, む.れ, グン
君
quý ông, bạn, người cai trị...
きみ, -ぎみ, クン
尹
chức quan
おさ, ただ.す, イン
⺕
( 彑 )
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.