Từ vựng
朝鮮民主主義人民共和国
ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく
vocabulary vocab word
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
CHDCND Triều Tiên
朝鮮民主主義人民共和国 朝鮮民主主義人民共和国 ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, CHDCND Triều Tiên
Ý nghĩa
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên và CHDCND Triều Tiên
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
朝鮮民主主義人民共和国
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, CHDCND Triều Tiên
ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく