Từ vựng
慶應義塾大学産業研究所
けいおーぎじゅくだいがくさんぎょーけんきゅーじょ
vocabulary vocab word
Đài Quan sát Kinh tế Keio
KEO
慶應義塾大学産業研究所 慶應義塾大学産業研究所 けいおーぎじゅくだいがくさんぎょーけんきゅーじょ Đài Quan sát Kinh tế Keio, KEO
Ý nghĩa
Đài Quan sát Kinh tế Keio và KEO
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
慶應義塾大学産業研究所
Đài Quan sát Kinh tế Keio, KEO
けいおうぎじゅくだいがくさんぎょうけんきゅうじょ
慶
niềm vui mừng, chúc mừng, vui mừng...
よろこ.び, ケイ
&CDP-8D57;
( CDP-8D57 )
乛
𢖻
塾
lò luyện thi, trường tư thục
ジュク
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )