Từ vựng
こふくげきじょう鼓腹撃壌 こふくげきじょう鼓腹撃壌 こふくげきじょう鼓腹撃壌

Ý nghĩa

(nhân dân) ca ngợi (hưởng thụ) cảnh thái bình

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鼓腹撃壌
(nhân dân) ca ngợi (hưởng thụ) cảnh thái bình
こふくげきじょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠