Từ vựng
るいじゅうみょうぎしょう類聚名義抄 るいじゅうみょうぎしょう類聚名義抄 るいじゅうみょうぎしょう類聚名義抄

Ý nghĩa

Ruijū Myōgishō (từ điển Hán tự Nhật Bản từ cuối thời kỳ Heian)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

類聚名義抄
Ruijū Myōgishō (từ điển Hán tự Nhật Bản từ cuối thời kỳ Heian)
るいじゅうみょうぎしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠