Từ vựng
類聚名義抄
るいじゅーみょーぎしょー
vocabulary vocab word
Ruijū Myōgishō (từ điển Hán tự Nhật Bản từ cuối thời kỳ Heian)
類聚名義抄 類聚名義抄 るいじゅーみょーぎしょー Ruijū Myōgishō (từ điển Hán tự Nhật Bản từ cuối thời kỳ Heian)
Ý nghĩa
Ruijū Myōgishō (từ điển Hán tự Nhật Bản từ cuối thời kỳ Heian)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0