Từ vựng
じょうぞうちょうみりょう醸造調味料 じょうぞうちょうみりょう醸造調味料 じょうぞうちょうみりょう醸造調味料

Ý nghĩa

gia vị lên men (ví dụ: mirin rượu nấu ăn và miso)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

醸造調味料
gia vị lên men (ví dụ: mirin, rượu nấu ăn, miso)
じょうぞうちょうみりょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠