Từ vựng
航空發動機
こーくーわつどうき
vocabulary vocab word
động cơ máy bay
航空發動機 航空發動機 こーくーわつどうき động cơ máy bay
Ý nghĩa
động cơ máy bay
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
航空發動機
động cơ máy bay
こうくうはつどうき
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ