Từ vựng
せきちゅうかんきょうさくしょう脊柱管狭窄症 せきちゅうかんきょうさくしょう脊柱管狭窄症 せきちゅうかんきょうさくしょう脊柱管狭窄症

Ý nghĩa

hẹp ống sống

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

脊柱管狭窄症
hẹp ống sống
せきちゅうかんきょうさくしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠