Từ vựng
穿孔機構
せんこーきこー
vocabulary vocab word
cơ chế đục lỗ
穿孔機構 穿孔機構 せんこーきこー cơ chế đục lỗ
Ý nghĩa
cơ chế đục lỗ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
穿孔機構
cơ chế đục lỗ
せんこうきこう
穿
xỏ (vào chân), đào, xuyên qua...
うが.つ, は.く, セン
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ