Từ vựng
熱可塑性樹脂
ねつかそせいじゅし
vocabulary vocab word
nhựa nhiệt dẻo
chất dẻo nhiệt
熱可塑性樹脂 熱可塑性樹脂 ねつかそせいじゅし nhựa nhiệt dẻo, chất dẻo nhiệt
Ý nghĩa
nhựa nhiệt dẻo và chất dẻo nhiệt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
熱可塑性樹脂
nhựa nhiệt dẻo, chất dẻo nhiệt
ねつかそせいじゅし
熱
nhiệt, nhiệt độ, sốt...
あつ.い, ネツ
塑
mô hình, khuôn đúc
でく, ソ