Từ vựng
ねつかそせいじゅし熱可塑性樹脂 ねつかそせいじゅし熱可塑性樹脂 ねつかそせいじゅし熱可塑性樹脂

Ý nghĩa

nhựa nhiệt dẻo và chất dẻo nhiệt

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

熱可塑性樹脂
nhựa nhiệt dẻo, chất dẻo nhiệt
ねつかそせいじゅし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠