Từ vựng
暫定的耐容週間摂取量
ざんていてきたいよーしゅーかんせっしゅりょー
vocabulary vocab word
lượng hấp thụ tạm thời chấp nhận được hàng tuần
PTWI
暫定的耐容週間摂取量 暫定的耐容週間摂取量 ざんていてきたいよーしゅーかんせっしゅりょー lượng hấp thụ tạm thời chấp nhận được hàng tuần, PTWI
Ý nghĩa
lượng hấp thụ tạm thời chấp nhận được hàng tuần và PTWI
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
暫定的耐容週間摂取量
lượng hấp thụ tạm thời chấp nhận được hàng tuần, PTWI
ざんていてきたいようしゅうかんせっしゅりょう
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ
容
chứa đựng, hình dạng, dáng vẻ
い.れる, ヨウ