Kanji
定
kanji character
xác định
ấn định
thiết lập
quyết định
定 kanji-定 xác định, ấn định, thiết lập, quyết định
定
Ý nghĩa
xác định ấn định thiết lập
Cách đọc
Kun'yomi
- さだめる
- さだまる
- さだか
On'yomi
- けっ てい quyết định
- よ てい kế hoạch
- あん てい sự ổn định
- かん じょう tính toán
- じょう ぎ thước kẻ
- あんの じょう như dự đoán
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
決 定 quyết định, sự quyết tâm -
予 定 kế hoạch, sắp xếp, lịch trình... -
安 定 sự ổn định, sự vững chắc, sự nhất quán... -
暫 定 tạm thời, lâm thời, tạm tính -
定 員 số lượng cố định (người), số lượng quy định (nhân viên, học sinh... -
定 期 thời hạn cố định, kỳ hạn cố định, thường xuyên... -
定 年 tuổi nghỉ hưu bắt buộc, giới hạn tuổi, nghỉ hưu bắt buộc (khi đạt tuổi nghỉ hưu)... -
確 定 quyết định, giải quyết, xác nhận... -
規 定 quy định, điều khoản, quy tắc... -
指 定 sự chỉ định, sự quy định, sự phân công... -
推 定 sự suy đoán, giả định, ước tính -
制 定 ban hành, thành lập, tạo lập -
設 定 thiết lập, tạo lập, đặt ra (vấn đề)... -
特 定 cụ thể, riêng biệt, được chỉ định... -
判 定 sự phán quyết, sự xét xử, quyết định... -
否 定 sự phủ nhận, sự phủ định, sự bác bỏ... -
定 義 định nghĩa -
不 安 定 sự bất ổn, sự không an toàn, tính khí thất thường -
定 めるquyết định, xác định, thiết lập... -
定 価 giá niêm yết, giá thường, giá ấn định -
定 着 dính chặt, ổn định, cố định... -
鑑 定 sự đánh giá, sự phán quyết, ý kiến chuyên gia... -
検 定 chứng nhận chính thức, phê duyệt chính thức, kiểm tra... -
限 定 giới hạn, hạn chế -
固 定 cố định (tại chỗ), được cố định (tại chỗ), cố định chắc chắn... -
選 定 sự lựa chọn -
測 定 sự đo lường -
未 定 chưa xác định, chưa quyết định, đang chờ xử lý... -
勘 定 tính toán, phép tính, đếm... -
肯 定 sự khẳng định, khẳng định