Từ vựng
定期
ていき
vocabulary vocab word
thời hạn cố định
kỳ hạn cố định
thường xuyên
định kỳ
xuất bản định kỳ
vé tháng (giao thông)
tiền gửi có kỳ hạn
hợp đồng tương lai
定期 定期 ていき thời hạn cố định, kỳ hạn cố định, thường xuyên, định kỳ, xuất bản định kỳ, vé tháng (giao thông), tiền gửi có kỳ hạn, hợp đồng tương lai
Ý nghĩa
thời hạn cố định kỳ hạn cố định thường xuyên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0