Từ vựng
肯定
こうてい
vocabulary vocab word
sự khẳng định
khẳng định
肯定 肯定 こうてい sự khẳng định, khẳng định
Ý nghĩa
sự khẳng định và khẳng định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうてい
vocabulary vocab word
sự khẳng định
khẳng định