Từ vựng
検定
けんてい
vocabulary vocab word
chứng nhận chính thức
phê duyệt chính thức
kiểm tra
xác minh
kỳ thi
kỳ thi cấp chứng chỉ
kỳ thi cấp phép
bài kiểm tra năng lực
kiểm định giả thuyết
検定 検定 けんてい chứng nhận chính thức, phê duyệt chính thức, kiểm tra, xác minh, kỳ thi, kỳ thi cấp chứng chỉ, kỳ thi cấp phép, bài kiểm tra năng lực, kiểm định giả thuyết
Ý nghĩa
chứng nhận chính thức phê duyệt chính thức kiểm tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0