Từ vựng
不安定
ふあんてい
vocabulary vocab word
sự bất ổn
sự không an toàn
tính khí thất thường
不安定 不安定 ふあんてい sự bất ổn, sự không an toàn, tính khí thất thường
Ý nghĩa
sự bất ổn sự không an toàn và tính khí thất thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0